Chế độ công nhận không dán vào một tấm bằng hay một con người. Nó nằm ở phía người xét, nên cùng một hồ sơ đưa cho hai bên có thể được đọc theo hai cách hoàn toàn khác.
Điều này làm mọi tính toán dựa trên bản thân hồ sơ trở nên không chắc, và nó giải thích nhiều kết quả trông như mâu thuẫn.
Ba thứ quyết định người xét dùng chế độ nào
- Họ có phép thử sẵn không — có thì họ dùng, vì nó nhanh và không phải chịu trách nhiệm cá nhân;
- Họ có biết nơi đã dạy không — biết thì phần quá trình có sức nặng, không biết thì phần ấy thành nhiễu;
- Họ chịu trách nhiệm tới đâu nếu chọn sai — chịu trách nhiệm nặng thì họ nghiêng về thứ đo lại được.
Yếu tố thứ ba ít được nghĩ tới nhưng mạnh nhất: người phải giải trình lựa chọn của mình sẽ luôn nghiêng về chế độ kết quả, vì kết quả có thể chỉ ra được còn cảm nhận về một quá trình thì không.
Hệ quả: cùng một hồ sơ, hai kết cục
- Bên có phép thử đọc lướt phần kể về quá trình và chỉ nhìn phần đo được;
- Bên không có phép thử đọc kỹ phần quá trình, và với họ phần đo được lại ít nói;
- Nên một hồ sơ mạnh ở một phía có thể yếu ở phía kia, mà không có gì trong hồ sơ thay đổi.
Đây là lý do những kết luận rút ra từ một lần bị từ chối thường sai: nó nói về chế độ của bên ấy nhiều hơn nói về hồ sơ.
Chuẩn bị hai lớp thay vì đoán
Vì không đoán chắc được bên kia dùng chế độ nào, cách an toàn là chuẩn bị cả hai lớp và để bên kia tự chọn:
- Lớp kết quả — thứ đo lại được, trình bày gọn, không cần ai giải thích;
- Lớp quá trình — kể được nơi và chặng đường, nhưng đặt sau chứ không đặt trước;
- Thứ tự quan trọng — đặt lớp kết quả trước thì bên dùng chế độ kết quả thấy ngay, còn bên dùng chế độ quá trình vẫn đọc tiếp xuống được.
Thứ tự ngược lại thì hỏng: bên dùng chế độ kết quả thường dừng ở trang đầu, và nếu trang đầu toàn phần kể thì họ kết luận là không có gì đo được.
Một việc, nhiều lần xét, nhiều chế độ
Ngay trong một việc, các chặng cũng có thể dùng chế độ khác nhau: chặng lọc hồ sơ theo kết quả, chặng gặp mặt theo quá trình, chặng quyết định cuối lại theo kết quả.
Vậy nên câu hỏi không phải việc này thuộc chế độ nào mà là từng chặng của nó thuộc chế độ nào. Ba chặng ba chế độ thì phải chuẩn bị ba kiểu, và bỏ sót một chặng là hỏng cả việc dù hai chặng kia rất tốt.
Điều gì không đổi được và điều gì đổi được
- Không đổi được: chế độ của bên xét — đó là việc của họ, và phần lớn nằm ngoài tầm với;
- Đổi được: thứ mình đưa ra, và thứ tự đưa ra;
- Đổi được: chọn ai để xét, khi có nhiều bên cùng làm được việc ấy.
Điểm cuối là điểm mạnh nhất mà ít người dùng: chọn đúng bên xét thường hiệu quả hơn mọi cố gắng làm hồ sơ đẹp hơn, vì nó đổi luôn chế độ đang được áp dụng thay vì cố thắng trong một chế độ bất lợi.
Lý do ít người dùng cũng dễ hiểu. Làm hồ sơ đẹp hơn là việc nằm gọn trong tay mình, đo được, và làm tới đâu thấy tới đó; còn đi tìm bên xét khác là việc mơ hồ, không biết mất bao lâu, và có thể không ra kết quả nào. Giữa một việc chắc chắn có tiến độ và một việc không chắc, người ta gần như luôn chọn việc thứ nhất — kể cả khi việc thứ hai mới là việc đổi được cục diện.
Với mọi việc thật — công nhận văn bằng, hồ sơ nhập học, thị thực, cư trú — phần trên chỉ là cơ chế. Việc thật phải hỏi cơ quan có thẩm quyền sở tại, cơ quan đại diện Việt Nam hoặc luật sư.
Vì sao người phải giải trình lại nghiêng về chế độ kết quả?
Vì kết quả chỉ ra được cho người khác thấy, còn cảm nhận về một quá trình thì không. Khi phải chịu trách nhiệm nếu chọn sai, thứ chỉ ra được luôn an toàn hơn.
Một lần bị từ chối nói lên điều gì?
Thường nói về chế độ của bên ấy nhiều hơn nói về hồ sơ. Cùng một hồ sơ có thể mạnh ở phía này và yếu ở phía kia mà không có gì trong nó thay đổi.
Vì sao thứ tự hai lớp lại quan trọng?
Vì bên dùng chế độ kết quả thường dừng ở phần đầu. Nếu phần đầu toàn lời kể thì họ kết luận là không có gì đo được, dù phần đo được nằm ngay phía sau.
Việc nào hiệu quả hơn: làm hồ sơ đẹp hơn hay chọn bên xét?
Chọn bên xét, khi có nhiều bên cùng làm được việc ấy, vì nó đổi luôn chế độ đang áp dụng thay vì cố thắng trong một chế độ bất lợi.