Cùng một quãng đường, hai người có thể chịu hai tỉ lệ rất khác nhau. Khác biệt không nằm ở năng lực mà ở chỗ tư cách của họ được ai cấp và cấp cho việc gì.
Yếu tố thứ nhất: ai đã cấp
- Cấp bởi bên mà chỉ một đầu nhận — tỉ lệ cao, vì sang là mất hiệu lực;
- Cấp bởi bên mà cả hai đầu cùng nhận — tỉ lệ thấp hẳn, đây là loại đáng đổi công nhất để có;
- Không ai cấp mà tự chứng — không nằm trong tỉ lệ, vì nó không phải xin lại.
Người có nhiều tư cách loại thứ hai đi đâu cũng nhẹ. Và điều đáng nói là loại ấy thường chọn được từ sớm: cùng một nội dung, có đường đi qua bên được cả hai nhận và có đường chỉ qua bên một đầu nhận. Chọn đường nào là quyết định làm ở đầu này, nhiều năm trước khi đi.
Yếu tố thứ hai: rộng hay hẹp
- Tư cách gắn với một chỗ cụ thể — rời chỗ ấy là mất, kể cả khi không rời nơi;
- Tư cách gắn với một loại việc — chuyển được trong loại ấy, dừng ở ranh giới của loại;
- Tư cách gắn với một cách làm — rộng nhất, vì cách làm đi theo người.
Ba mức này không phải chọn được tuỳ ý, nhưng mô tả lại thì được. Cùng một kinh nghiệm, trình bày như một chức vụ ở một chỗ thì hẹp, trình bày như một cách giải quyết một loại vấn đề thì rộng — và phần rộng ấy có thật, chỉ là nó không tự hiện ra nếu không ai nói.
Yếu tố thứ ba: nghề có chuẩn chung hay không
- Nghề có chuẩn được nhiều nơi cùng nhận — tỉ lệ thấp, vì phần lớn tư cách đi theo được;
- Nghề mà mỗi nơi một chuẩn — tỉ lệ cao, và cao một cách hệ thống chứ không do cá nhân;
- Nghề chưa có chuẩn nào — tỉ lệ khó đoán, nhưng phần tự chứng lại có sức nặng lớn hơn hẳn.
Trường hợp thứ ba đáng chú ý vì nó đảo ngược trực giác: chỗ không có chuẩn thì giấy tờ ít giá trị, nên người không có giấy cũng không thiệt nhiều. Điều bất lợi ở một hoàn cảnh lại thành ít bất lợi ở hoàn cảnh khác.
Yếu tố thứ tư: quãng đường đi bao xa
- Đổi chỗ trong cùng một hệ — gần như không phải dựng lại gì;
- Đổi sang hệ khác nhưng cùng loại việc — dựng lại phần thủ tục, giữ phần nội dung;
- Đổi cả hệ lẫn loại việc — dựng lại gần hết, và đây là trường hợp tỉ lệ cao nhất.
Trường hợp thứ ba không hiếm như người ta nghĩ, vì nhiều người nhân dịp đổi nơi để đổi luôn việc. Hai thay đổi cộng lại không bằng tổng mà bằng tích — mỗi cái làm cái kia khó hơn, vì không còn phần nào đứng yên để dựa vào.
Dùng bốn yếu tố này thế nào
Không phải để xếp mình vào loại nào, mà để biết đổi được cái gì trước khi đi:
- Yếu tố thứ nhất đổi được, nhưng cần nhiều năm — nên nghĩ tới càng sớm càng tốt;
- Yếu tố thứ hai đổi được nhanh, chỉ bằng cách mô tả lại cho đúng mức rộng thật của mình;
- Yếu tố thứ ba gần như không đổi được, nhưng biết nó cho phép chuẩn bị đúng hướng;
- Yếu tố thứ tư hoàn toàn nằm trong tay mình — tách hai thay đổi ra làm hai lần là cách hạ tỉ lệ rẻ nhất trong cả bốn.
Điểm cuối đáng làm ngay: đổi nơi trước, ổn định, rồi mới đổi việc — hoặc ngược lại. Quãng trống của hai lần nhỏ cộng lại thường ngắn hơn quãng trống của một lần lớn, vì mỗi lần còn một chân đứng.
Bốn yếu tố không độc lập với nhau
- Nghề có chuẩn chung thường đi kèm bên cấp được nhiều nơi nhận — nên yếu tố thứ nhất và thứ ba hay đi cùng nhau;
- Tư cách rộng thường khó có hơn tư cách hẹp, nên hạ tỉ lệ bằng yếu tố thứ hai tốn công hơn vẻ ngoài của nó;
- Quãng đường xa lại làm hai yếu tố đầu mất giá trị nhanh hơn — chuẩn chung của một vùng không chắc là chuẩn chung của vùng khác.
Hệ quả thực tế: không nên tính từng yếu tố rồi cộng lại. Cách dùng đúng là xem chúng như bốn câu hỏi soi cùng một thứ từ bốn phía, rồi lấy bức tranh chung — và bức tranh ấy thường rõ ngay sau câu hỏi thứ hai, không cần tới câu thứ tư.
Đo bằng người đi trước chứ không đo bằng suy luận
- Tìm hai ba người cùng nghề đã đi quãng ấy và hỏi họ mất bao lâu mới làm được việc đầu tiên;
- Hỏi thêm họ phải dựng lại những gì — danh sách của họ gần với danh sách của mình hơn bất kỳ suy luận nào;
- Và hỏi thứ gì họ tưởng mang được mà hoá ra không — câu này cho nhiều thông tin nhất và hầu như không ai hỏi.
Ba câu ấy thay được cả bốn yếu tố ở trên, vì chúng cho số đo thật thay vì ước lượng. Bốn yếu tố chỉ để hiểu vì sao con số ra như vậy — và để biết chỗ nào trong đó mình đổi được.
Với mọi việc thật — giấy tờ đi lại, lưu trú, gia hạn, hồ sơ — phần trên chỉ là cơ chế. Việc thật phải hỏi cơ quan có thẩm quyền sở tại, cơ quan đại diện Việt Nam hoặc luật sư.
Yếu tố nào quyết định nhiều nhất?
Ai đã cấp tư cách ấy. Cấp bởi bên mà cả hai đầu cùng nhận thì tỉ lệ thấp hẳn, và loại ấy thường chọn được từ sớm — nhiều năm trước khi đi.
Mô tả lại kinh nghiệm có đổi được gì không?
Có. Cùng một kinh nghiệm, trình bày như chức vụ ở một chỗ thì hẹp, trình bày như cách giải quyết một loại vấn đề thì rộng — phần rộng ấy có thật, chỉ là không tự hiện ra.
Nghề chưa có chuẩn nào thì bất lợi hay có lợi?
Bất lợi ở chỗ khó chứng minh, nhưng ở đó giấy tờ cũng ít giá trị nên người không có giấy không thiệt nhiều — và phần tự chứng có sức nặng lớn hơn hẳn.
Cách hạ tỉ lệ rẻ nhất là gì?
Tách hai thay đổi ra làm hai lần: đổi nơi trước rồi mới đổi việc, hoặc ngược lại. Quãng trống của hai lần nhỏ thường ngắn hơn một lần lớn vì mỗi lần còn một chân đứng.